关贸总协定
guān mào zǒng xié dìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. GATT, the 1995 General Agreement on Tariffs and Trade
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.