农林水产省
nóng lín shuǐ chǎn shěng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp (Nhật Bản)