Bỏ qua đến nội dung

冤有头,债有主

yuān yǒu tóu , zhài yǒu zhǔ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Oan có đầu, nợ có chủ
  2. 2. Oan có đầu, nợ có chủ (thành ngữ)