出头的椽子先烂
chū tóu de chuán zi xiān làn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cái cọc nhô lên bị đập xuống trước
- 2. ai nổi bật trước sẽ bị tấn công trước