Bỏ qua đến nội dung

出满勤,干满点

chū mǎn qín , gàn mǎn diǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuyên cần và làm đủ giờ