出满勤,干满点
chū mǎn qín , gàn mǎn diǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be assiduous and work full hours
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.