Bỏ qua đến nội dung

出生证明书

chū shēng zhèng míng shū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giấy khai sinh