出生证明书
chū shēng zhèng míng shū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. birth certificate
- 2. CL:張|张[zhāng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.