加密套接字协议层
jiā mì tào jiē zì xié yì céng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Secure Sockets Layer (SSL) (computing)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.