劣势
liè shì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thiệt thế
- 2. khuyết điểm
- 3. nhược điểm
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个计划有很多 劣势 ,我们需要重新考虑。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.