动态助词
dòng tài zhù cí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. aspect particle, such as 著|着[zhe], 了[le], 過|过[guò]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.