Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tràn đầy sức sống
- 2. tràn đầy năng lượng
- 3. tràn đầy nhiệt huyết
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个团队 朝气蓬勃 ,充满创造力。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.