勤俭耐劳
qín jiǎn nài láo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cần cù, tiết kiệm, chịu khó, chịu cực