北京广播学院
Định nghĩa
- 1. Học viện Phát thanh Bắc Kinh
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 北京广播学院
bắc; phương bắc; phía bắc; hướng bắc; miền bắc
Bắc Kinh
học; học tập
học viện; trường cao đẳng
nhà trên vách đá; bộ thủ nghiễm
rộng; rộng lớn
phát thanh; truyền thanh; phát sóng
gieo (hạt)
sân; sân nhà
thủ đô
Bắc Kinh và Quảng Đông