Bỏ qua đến nội dung

北莱茵·威斯特法伦州

běi lái yīn · wēi sī tè fǎ lún zhōu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bang Nordrhein-Westfalen