北马里亚纳群岛
běi mǎ lǐ yà nà qún dǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Northern Mariana Islands
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.