Bỏ qua đến nội dung

双氯芬酸钠

shuāng lǜ fēn suān nà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. diclofenac natri, một loại thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau