反兴奋剂
fǎn xīng fèn jì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. anti-doping
- 2. anti-stimulant
- 3. policy against drugs in sports
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.