Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

反复无常

fǎn fù wú cháng
#19878

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unstable
  2. 2. erratic
  3. 3. changeable
  4. 4. fickle