Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phát minh
- 2. sáng chế
- 3. sáng tạo
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3爱迪生 发明 了电灯。
这项 发明 是科技发展的重要里程碑。
这项 发明 具有重大的意义。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.