Bỏ qua đến nội dung

只知其一,不知其二

zhǐ zhī qí yī , bù zhī qí èr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biết một mà không biết hai