Chuyển đến nội dung chính

半瓶水响叮当

bàn píng shuǐ xiǎng dīng dāng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nửa bình nước kêu leng keng
  2. 2. vỏ trứng không kêu, vỏ kêu
  3. 3. biết nửa vời thích khoe khoang

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập