吃着碗里,瞧着锅里
chī zhe wǎn lǐ , qiáo zhe guō lǐ
Định nghĩa
- 1. xem 吃著碗裡,看著鍋裡|吃着碗里,看着锅里
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập