Bỏ qua đến nội dung

吃着碗里,瞧着锅里

chī zhe wǎn lǐ , qiáo zhe guō lǐ

Định nghĩa

  1. 1. xem 吃著碗裡,看著鍋裡|吃着碗里,看着锅里