Bỏ qua đến nội dung

名不正言不顺

míng bu zhèng yán bu shùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. danh bất chính, ngôn bất thuận