Bỏ qua đến nội dung

听力理解

tīng lì lǐ jiě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghe hiểu