听话听声,锣鼓听音
tīng huà tīng shēng , luó gǔ tīng yīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiểu được hàm ý không nói ra (thành ngữ)