命中注定
mìng zhōng zhù dìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. decreed by fate (idiom)
- 2. destined
- 3. fated
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.