哈伯太空望远镜
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Kính viễn vọng không gian Hubble
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 哈伯太空望远镜
(thán từ) ha; a
chó Bắc Kinh
quá
không gian vũ trụ
nhìn (xa); trông ra
kính viễn vọng
trống, rỗng, trống không
để trống; dọn trống; dành ra
xa; xa xôi
xa lánh; tránh xa; giữ khoảng cách; làm cho xa cách
bác
Hubble (Edwin Hubble, 1889-1953), nhà thiên văn học Mỹ; Haber (Fritz Haber, 1868-1934), nhà hóa học Đức
gương