哈伯太空望远镜
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Kính viễn vọng không gian Hubble
Từ cấu thành 哈伯太空望远镜
ha
chó Bắc Kinh
quá
không gian ngoài Trái Đất
trông
kính viễn vọng
trống
trống
xa
khoảng cách
bác
Hubble (Edwin Hubble, 1889-1953), nhà thiên văn học Mỹ; Haber (Fritz Haber, 1868-1934), nhà hóa học Đức
gương