哈伯太空望远镜
hā bó tài kōng wàng yuǎn jìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Hubble Space Telescope
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.