Bỏ qua đến nội dung

哥斯达黎加

gē sī dá lí jiā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Costa Rica