Bỏ qua đến nội dung

哭得死去活来

kū de sǐ qù huó lái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khóc thảm thiết