Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trung tâm thương mại
- 2. trung tâm mua sắm
- 3. siêu thị
Quan hệ giữa các từ
Biến thể sắc thái
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4商场 在促销,很多东西都打折。
这家 商场 新开了一个进口化妆品专柜。
节假日期间, 商场 的客流很大。
我们周末去逛 商场 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.