Bỏ qua đến nội dung

商场

shāng chǎng
HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trung tâm thương mại
  2. 2. trung tâm mua sắm
  3. 3. siêu thị

Câu ví dụ

Hiển thị 4
商场 在促销,很多东西都打折。
这家 商场 新开了一个进口化妆品专柜。
节假日期间, 商场 的客流很大。
我们周末去逛 商场

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.