Bỏ qua đến nội dung

喜马拉雅山脉

xǐ mǎ lā yǎ shān mài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Himalaya