回邮信封
huí yóu xìn fēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phong bì có tem ghi sẵn địa chỉ người gửi