土地利用规划
Định nghĩa
- 1. quy hoạch sử dụng đất
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 土地利用规划
chèo; chèo thuyền
lợi ích; lợi
lợi dụng; tận dụng; sử dụng
chia; phân chia; phân định
đất; thổ; bùn đất
đất; đất đai; thổ nhưỡng
đất; đất đai; thổ nhưỡng
một cách
đất; mặt đất; nền đất
dùng; sử dụng; bằng
quy hoạch; lên kế hoạch
địa lợi
compa