Bỏ qua đến nội dung

坎塔布连山脉

kǎn tǎ bù lián shān mài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Dãy núi Cantabria