坎贝尔侏儒仓鼠
kǎn bèi ěr zhū rú cāng shǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Campbell's dwarf hamster (Phodopus campbelli)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.