坦诚相见
tǎn chéng xiāng jiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to trust one another fully
- 2. to treat sb with sincerity
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.