备用二级头呼吸器
bèi yòng èr jí tóu hū xī qì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. backup regulator
- 2. octopus (diving)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.