大兴安岭地区
Định nghĩa
- 1. khu Daxing'anling ở tây bắc tỉnh Hắc Long Giang, đông bắc Trung Quốc
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 大兴安岭地区
khu vực; vùng; khu
một cách
đất; mặt đất; nền đất
to
bác sĩ
yên ổn; bình an; an toàn; yên tâm
quận Đại Hưng, Bắc Kinh, trước đây là huyện Đại Hưng
dãy núi Đại Hưng An Lĩnh ở tây bắc tỉnh Hắc Long Giang, đông bắc Trung Quốc
chỉ dùng trong
dãy núi
nổi lên
cảm giác hoặc mong muốn làm gì đó
huyện Hưng An, thuộc Quế Lâm, Quảng Tây
khu vực; vùng; địa phương