Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

大兴机场

dà xīng jī chǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Beijing Daxing International Airport (PKX), nicknamed 海星機場|海星机场[hǎi xīng jī chǎng] because its terminal looks like a huge starfish