大红灯笼高高挂

dà hóng dēng lóng gāo gāo guà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Raise the Red Lantern (1991), movie by Zhang Yimou 張藝謀|张艺谋[zhāng yì móu]