大规模杀伤性武器
dà guī mó shā shāng xìng wǔ qì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. weapons of mass destruction
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.