太子十三峰

tài zǐ shí sān fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. thirteen peaks of Meili Snow Mountains in Diqing Tibetan Autonomous Prefecture 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[dí qìng zàng zú zì zhì zhōu], Yunnan
  2. 2. also written 梅里雪山[méi lǐ xuě shān]