Bỏ qua đến nội dung

头戴式耳机

tóu dài shì ěr jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tai nghe chụp đầu