头痛医头,脚痛医脚
tóu tòng yī tóu , jiǎo tòng yī jiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trị bệnh đau đầu chữa đầu, đau chân chữa chân; chữa ngọn không chữa gốc (thành ngữ)
- 2. đối phó nhất thời, không giải quyết tận gốc