Bỏ qua đến nội dung

奥斯瓦尔德

ào sī wǎ ěr dé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Oswald