好借好还,再借不难

hǎo jiè hǎo huán , zài jiè bù nán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 有借有還,再借不難|有借有还,再借不难[yǒu jiè yǒu huán , zài jiè bù nán]