Bỏ qua đến nội dung

姓蒋还是姓汪

xìng jiǎng hái shi xìng wāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. friend or foe? (quote from 沙家浜[shā jiā bāng]) (蔣|蒋[jiǎng] here refers to Chiang Kai-shek 蔣介石|蒋介石[jiǎng jiè shí] and 汪[wāng] refers to Wang Jingwei 汪精衛|汪精卫[wāng jīng wèi])