Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

子弹火车

zǐ dàn huǒ chē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bullet train
  2. 2. Shinkansen 新幹線|新干线, Japanese high-speed train