Bỏ qua đến nội dung

宁为鸡头,不为凤尾

nìng wéi jī tóu , bù wéi fèng wěi

Định nghĩa

  1. 1. xem 寧做雞頭,不做鳳尾|宁做鸡头,不做凤尾

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.