宁为鸡头,不为凤尾

nìng wéi jī tóu , bù wéi fèng wěi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 寧做雞頭,不做鳳尾|宁做鸡头,不做凤尾[nìng zuò jī tóu , bù zuò fèng wěi]