Bỏ qua đến nội dung

宽银幕电影

kuān yín mù diàn yǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phim màn ảnh rộng