对口相声

duì kǒu xiàng shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. comic crosstalk
  2. 2. formalized comic dialogue between two stand-up comics: funny man 逗哏[dòu gén] and straight man 捧哏[pěng gén]